Dinh Dưỡng

Tổng hợp bài viết chuyên sâu về vitamin, khoáng chất, protein, chất béo tốt, carbs chậm… cùng hướng dẫn áp dụng dinh dưỡng toàn diện vào bữa ăn hằng ngày.

VITAMIN B6

Vitamin B6 còn được gọi là pyridoxine, là một vitamin tan trong nước, có nghĩa là nó hòa tan trong nước. Cơ thể không dự trữ vitamin B6 và thải ra lượng dư thừa qua nước tiểu, vì vậy mọi người cần bổ sung đủ vitamin B6 mỗi ngày.

VITAMIN B6 Đọc thêm »

VITAMIN B5

Vitamin B5, còn được gọi là axit pantothenic, là một trong tám loại vitamin nhóm B. Nó hỗ trợ sản xuất tế bào máu và chuyển đổi thức ăn bạn ăn thành năng lượng.

VITAMIN B5 Đọc thêm »

VITAMIN B3

Vitamin B3 còn được gọi là niacin hoặc axit nicotinic, là một loại vitamin B tan trong nước được tìm thấy tự nhiên trong một số thực phẩm, được thêm vào thực phẩm và được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung.

VITAMIN B3 Đọc thêm »

VITAMIN B2

Vitamin B2 hay còn gọi là riboflavin, là loại vitamin B cần thiết cho sức khỏe con người. Lợi ích sức khỏe của vitamin B2 bao gồm hỗ trợ các chức năng tế bào cung cấp năng lượng cho cơ thể, cho phép cơ thể hoạt động hiệu quả.

VITAMIN B2 Đọc thêm »

VITAMIN K

Vitamin K là một loại vitamin tan trong chất béo có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và sự phát triển của xương. Loại vitamin này tham gia vào quá trình biến đổi protein quan trọng trong máu và xương, giúp cơ thể duy trì sức khỏe và chức năng cần thiết.

VITAMIN K Đọc thêm »

VITAMIN E

Vitamin E là một chất dinh dưỡng hòa tan trong chất béo có trong nhiều loại thực phẩm. Trong cơ thể, nó hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi những tổn thương do các gốc tự do gây ra.

VITAMIN E Đọc thêm »

VITAMIN D

Vitamin D là chất dinh dưỡng cần thiết để có sức khỏe tốt. Nó giúp cơ thể bạn hấp thụ canxi, một trong những nền tảng chính giúp xương chắc khỏe. Cùng với canxi, vitamin D giúp bảo vệ bạn khỏi bệnh loãng xương, một căn bệnh làm xương mỏng và yếu đi và dễ gãy hơn.

VITAMIN D Đọc thêm »

NATRI (Sodium)

Giống như kali, natri có mặt ở hầu hết mọi mô của cơ thể và rất cần thiết để duy trì sự cân bằng độ dốc, trạng thái dịch và nhịp tim. Natri khác với kali ở vị trí của nó. Natri chủ yếu là dịch ngoại bào so với kali chủ yếu là dịch nội bào.

NATRI (Sodium) Đọc thêm »

PHỐT PHO (Phosphorus)

Phốt pho được tìm thấy ở mọi nơi trong cơ thể và cần thiết để sản xuất năng lượng và duy trì khả năng sống của tế bào. Phốt pho là phân tử trung tâm của phốt phát, là một phần của adenosine triphosphate (ATP), phân tử năng lượng tạo điều kiện thuận lợi cho hầu hết mọi phản ứng sinh hóa.

PHỐT PHO (Phosphorus) Đọc thêm »

SẮT (Iron)

Khoáng chất sắt là một trong những khoáng chất quan trọng nhất cho sức khỏe của cơ thể. Nó là trung tâm trong hàng trăm quá trình trao đổi chất, trong đó việc lưu trữ, vận chuyển và cung cấp oxy thông qua huyết sắc tố và myoglobin là vai trò quan trọng nhất trong vô số vai trò của nó

SẮT (Iron) Đọc thêm »

I-ỐT (Iodine)

Khoáng chất i-ốt là một loại khoáng chất quan trọng cho sức khỏe của con người. I-ốt chủ yếu được sử dụng để sản xuất hormone tuyến giáp, hormone này đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chức năng của tuyến giáp và duy trì sức khỏe tổng thể của cơ thể.

I-ỐT (Iodine) Đọc thêm »

Lên đầu trang